Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pace

pace

/peɪs/
tốc độ

She walked at a steady pace.

Cô ấy đi với tốc độ đều đặn.


trang trọng

Tốc độ di chuyển hoặc tiến bộ của một người hoặc vật.

The runner increased his pace to finish the race.

Vận động viên tăng tốc độ để hoàn thành cuộc đua.

Thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc.

trang trọng

Tốc độ hoặc nhịp điệu của một hoạt động hoặc quá trình.

The project is moving at a slow pace.

Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm.

Dùng để mô tả tiến độ của một dự án hoặc hoạt động.

trang trọng

Tốc độ hoặc nhịp điệu của âm nhạc.

The song has a fast pace.

Bài hát có nhịp điệu nhanh.

Dùng để mô tả nhịp điệu của một bài hát hoặc nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

keep pacebảo đảm không bị bỏ lạiset the paceđặt mốc tiến độpick up the pacetăng tốc độ

Từ đồng nghĩa

speedtemporaterhythm

Từ trái nghĩa

slowdelayhalt

Cụm từ liên quan

at a snail's pacecụm từ
rất chậm
lose pacecụm từ
bị chậm lại

Mẹo hay

Sử dụng 'pace' trong ngữ cảnh công việc

Trong ngữ cảnh công việc, 'pace' thường dùng để mô tả tiến độ của một dự án hoặc công việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pace' và 'speed'

'Pace' thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc, còn 'speed' dùng để mô tả tốc độ vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pace' có thể dùng để mô tả tốc độ di chuyển, tiến độ công việc hoặc nhịp điệu âm nhạc.

Phân tích từ

pace
tốc độ
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.