outdoor

/ˈaʊtˌdɔːr/
ngoài trời

We had a wonderful outdoor picnic by the lake.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngoài trời tuyệt vời bên hồ.


thông thường

Thuộc về hoặc diễn ra ngoài trời, không ở trong nhà.

Outdoor activities are great for your health.

Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe của bạn.

Thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc vật dụng sử dụng ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

outdoor activityhoạt động ngoài trờioutdoor equipmenttrang thiết bị ngoài trờioutdoor sportsthể thao ngoài trời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

outdoor adventurecụm từ
cuộc phiêu lưu ngoài trời
outdoor gearcụm từ
trang thiết bị ngoài trời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'outdoor' thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc vật dụng sử dụng ngoài trời, chứ không phải chỉ vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'door' (cửa), nghĩa là 'ngoài cửa' hoặc 'ngoài trời'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hoạt động, thể thao hoặc vật dụng sử dụng ngoài trời.

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
door
cửa
root
Từ Điển Anh Việt