outdoor
ngoài trờiWe had a wonderful outdoor picnic by the lake.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngoài trời tuyệt vời bên hồ.
thông thường
Thuộc về hoặc diễn ra ngoài trời, không ở trong nhà.
Outdoor activities are great for your health.
Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc vật dụng sử dụng ngoài trời.
Cụm từ kết hợp
outdoor activityhoạt động ngoài trờioutdoor equipmenttrang thiết bị ngoài trờioutdoor sportsthể thao ngoài trời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'outdoor' thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc vật dụng sử dụng ngoài trời, chứ không phải chỉ vị trí.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'door' (cửa), nghĩa là 'ngoài cửa' hoặc 'ngoài trời'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các hoạt động, thể thao hoặc vật dụng sử dụng ngoài trời.
Phân tích từ
out
ngoài
prefixdoor
cửa
rootTừ Điển Anh Việt