Looking up...
She took the book out of her bag.
Cô ấy lấy cuốn sách ra khỏi túi của mình.
Nói về việc di chuyển hoặc lấy vật gì đó ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.
He took the keys out of his pocket.
Anh ấy lấy chìa khóa ra khỏi túi của mình.
Dùng để chỉ hành động lấy vật gì đó ra khỏi một nơi.
Nói về việc rời khỏi một nơi hoặc tình trạng.
She walked out of the room.
Cô ấy đi ra khỏi phòng.
Dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi.
Nói về việc hết hoặc không còn.
We ran out of milk.
Chúng tôi hết sữa.
Dùng để chỉ tình trạng hết hoặc không còn.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'out of' đúng cách.
Dùng 'out of' khi nói về việc di chuyển ra khỏi một nơi.
Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'of' (của).
Dùng để chỉ hành động di chuyển, lấy ra, hoặc tình trạng hết.