more distant than

/mɔːr ˈdɪstənt ðæn/
xa hơn

The new office is more distant than the old one.

Văn phòng mới xa hơn văn phòng cũ.


trang trọng

Nói về một vật thể, địa điểm hoặc mối quan hệ xa hơn so với một cái gì đó khác.

The stars are more distant than we can imagine.

Các ngôi sao xa hơn nhiều so với chúng ta có thể tưởng tượng.

Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

more distant than expectedxa hơn dự kiếnmore distant than beforexa hơn trước đây

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'more distant than' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách xa hơn trong so sánh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'more' (hơn) và 'distant' (xa) để tạo thành một cụm từ so sánh khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ xã hội, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả.

Phân tích từ

more
hơn
prefix
+
distant
xa
root
+
than
so với
suffix
Từ Điển Anh Việt