more distant than
xa hơnThe new office is more distant than the old one.
Văn phòng mới xa hơn văn phòng cũ.
trang trọng
Nói về một vật thể, địa điểm hoặc mối quan hệ xa hơn so với một cái gì đó khác.
The stars are more distant than we can imagine.
Các ngôi sao xa hơn nhiều so với chúng ta có thể tưởng tượng.
Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
more distant than expectedxa hơn dự kiếnmore distant than beforexa hơn trước đây
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'more distant than' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách xa hơn trong so sánh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'more' (hơn) và 'distant' (xa) để tạo thành một cụm từ so sánh khoảng cách.
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ xã hội, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả.
Phân tích từ
more
hơn
prefixdistant
xa
rootthan
so với
suffixTừ Điển Anh Việt