monday

/ˈmʌn.deɪ/
thứ hai

I have a meeting on Monday.

Tôi có cuộc họp vào thứ hai.


trang trọng

Thứ hai trong tuần, ngày đầu tiên trong tuần làm việc.

School starts again on Monday.

Trường bắt đầu lại vào thứ hai.

Thứ hai là ngày đầu tiên trong tuần làm việc ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

on Mondayvào thứ haiMonday morningbuổi sáng thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Blue Mondaycụm từ
ngày thứ hai đầu tiên trong tháng, thường được coi là ngày buồn nhất trong năm

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần

Thứ hai (Monday) là ngày đầu tiên trong tuần làm việc ở nhiều quốc gia.

Quy tắc vàng

Định dạng ngày

Khi viết ngày trong tiếng Anh, 'Monday' được viết hoa và thường đi kèm với 'on' (vào).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Monday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'Mōnandæg', có nghĩa là 'ngày của Mặt Trăng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Monday' thường được viết hoa khi đề cập đến ngày cụ thể trong tuần.

Phân tích từ

Mon
Mặt Trăng
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt