monastery

/ˈmɒnəstəri/
tu viện

The monastery was built in the mountains.

Tu viện được xây dựng trên núi.


trang trọng

Một nơi ở của các tu sĩ hoặc nữ tu, thường có một nhà thờ hoặc nhà nguyện.

The monks live a simple life in the monastery.

Các tu sĩ sống một cuộc sống giản dị trong tu viện.

Từ này thường liên quan đến các tôn giáo như Phật giáo, Kitô giáo, hoặc Đạo giáo.

Cụm từ kết hợp

monastic lifecuộc sống tu sĩmonastic orderđạo luật tu viện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

monasticadjective
thuộc về tu viện hoặc tu sĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'monastery' (nam tu sĩ) và 'convent' (nữ tu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monastery' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'monasterium', có nghĩa là 'nơi ở của một người sống một mình'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'monastery' thường chỉ nơi ở của nam tu sĩ, trong khi 'convent' thường dùng cho nữ tu.

Phân tích từ

mono
một
prefix
+
-astery
nơi ở
suffix
Từ Điển Anh Việt