Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. missing

missing

/ˈmɪsɪŋ/
bị mất

I'm missing my keys.

Tôi bị mất chìa khóa.


thông thường

Không thể tìm thấy hoặc không có ở chỗ nó nên ở.

The child was reported missing yesterday.

Trẻ em bị báo mất tích hôm qua.

Thường dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy.

thông thường

Cảm thấy thiếu vắng hoặc nhớ nhung ai hoặc cái gì đó.

I miss you so much.

Tôi nhớ em rất nhiều.

Dùng để diễn tả cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó.

Cụm từ kết hợp

missing in actionbị mất tích trong chiến đấumissing personngười mất tích

Từ đồng nghĩa

lostabsentgone

Từ trái nghĩa

presentfoundavailable

Cụm từ liên quan

missing outcụm từ
bỏ lỡ cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'missing' có thể dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy, hoặc cảm xúc về sự vắng mặt. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'missing' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'missen', có nghĩa là 'không thể tìm thấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'missing' thường dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy, hoặc cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.