meriting
xứng đángHer dedication merited recognition.
Sự chuyên cần của cô ấy xứng đáng được công nhận.
trang trọng
Xứng đáng, đáng được nhận hoặc được trao thưởng.
The project merited an award for its innovation.
Dự án đã xứng đáng nhận giải thưởng vì sự sáng tạo của nó.
Thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận, giải thưởng, hoặc sự quan tâm.
Cụm từ kết hợp
meriting attentionxứng đáng được chú ýmeriting recognitionxứng đáng được công nhận
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'meriting' thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng, không dùng để mô tả hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'merit', có nghĩa là 'giá trị, xứng đáng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng.
Từ Điển Anh Việt