meriting

/ˈmɛrɪtɪŋ/
xứng đáng

Her dedication merited recognition.

Sự chuyên cần của cô ấy xứng đáng được công nhận.


trang trọng

Xứng đáng, đáng được nhận hoặc được trao thưởng.

The project merited an award for its innovation.

Dự án đã xứng đáng nhận giải thưởng vì sự sáng tạo của nó.

Thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận, giải thưởng, hoặc sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

meriting attentionxứng đáng được chú ýmeriting recognitionxứng đáng được công nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'meriting' thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng, không dùng để mô tả hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'merit', có nghĩa là 'giá trị, xứng đáng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng.

Từ Điển Anh Việt