massive

/ˈmæsɪv/
to lớn

The company made a massive investment in renewable energy.

Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ vào năng lượng tái tạo.


thông thường

Có kích thước hoặc quy mô rất lớn, vượt quá tiêu chuẩn thông thường.

The stadium can hold a massive crowd of over 100,000 people.

Sân vận động có thể chứa được một đám đông khổng lồ với hơn 100.000 người.

Thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc quy mô vượt quá mức bình thường.

thông thường

Có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng rất lớn.

The discovery had a massive impact on the scientific community.

Khám phá này đã có một tác động khổng lồ đến cộng đồng khoa học.

Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

massive amountsố lượng khổng lồmassive successsự thành công lớn laomassive failuresự thất bại lớn lao

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'massive' để nhấn mạnh

Từ 'massive' thường dùng để mô tả những thứ vượt quá tiêu chuẩn thông thường, giúp nhấn mạnh ý nghĩa của câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'massivus', có nghĩa là 'có khối lượng', từ 'massa' (khối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng vượt quá mức bình thường. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc để nhấn mạnh.

Từ Điển Anh Việt