Looking up...
The company aims to increase its market penetration in Southeast Asia.
Công ty nhằm tăng cường sự thâm nhập thị trường tại Đông Nam Á.
Sự mở rộng hoặc tăng cường sự hiện diện của một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu trong một thị trường cụ thể, thường bằng cách tăng số lượng khách hàng hoặc thị phần.
Market penetration strategies include aggressive advertising and competitive pricing.
Các chiến lược thâm nhập thị trường bao gồm quảng cáo tích cực và định giá cạnh tranh.
Thông thường được đo bằng tỷ lệ thị phần (market share) hoặc số lượng khách hàng.
'Market penetration' tập trung vào tăng cường sự hiện diện trong thị trường hiện có, còn 'market expansion' có thể bao gồm mở rộng vào thị trường mới.
Thông thường được đo bằng tỷ lệ thị phần (market share) hoặc số lượng khách hàng.
Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'penetration' (sự thâm nhập).
Thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếp thị để mô tả sự tăng cường sự hiện diện của một sản phẩm hoặc thương hiệu trong thị trường.