Looking up...
The market decline caused many investors to panic.
Sự suy giảm của thị trường khiến nhiều nhà đầu tư hoảng loạn.
Sự giảm giá trị hoặc giảm hoạt động trong một thị trường tài chính hoặc thương mại, thường dẫn đến sự suy giảm giá cổ phiếu, giảm giá hàng hóa hoặc giảm hoạt động kinh doanh.
The tech sector experienced a sharp market decline due to regulatory concerns.
Ngành công nghệ đã trải qua một sự suy giảm mạnh của thị trường do những lo ngại về quy định.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả sự suy giảm kinh tế.
Sử dụng 'market decline' để mô tả sự suy giảm chung của thị trường, không chỉ giảm giá của một cổ phiếu hoặc hàng hóa.
'Market decline' mô tả sự suy giảm chậm hơn và ít nghiêm trọng hơn so với 'market crash', mà thường liên quan đến sự sụp đổ nhanh chóng.
Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'markete', có nghĩa là 'chợ', và 'decline' từ tiếng Latinh 'declinare', có nghĩa là 'giảm, suy giảm'.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả sự suy giảm giá trị hoặc hoạt động của thị trường.