lighting

/ˈlaɪtɪŋ/
sự chiếu sáng

The lighting in this room is too dim.

Ánh sáng trong phòng này quá mờ.


chung

sự chiếu sáng hoặc hệ thống chiếu sáng

The photographer adjusted the lighting to create a dramatic effect.

Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ánh sáng để tạo ra hiệu ứng kịch tính.

Thường dùng để chỉ hệ thống hoặc cách bố trí ánh sáng trong một không gian.

Công nghệ
chuyên ngành

sự chớp sáng (điện, chớp nháy)

The lightning struck the tree, causing a fire.

Sấm sét đánh vào cây, gây ra một vụ cháy.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ sự chớp sáng đột ngột.

Cụm từ kết hợp

natural lightingánh sáng tự nhiênartificial lightingánh sáng nhân tạolighting designthiết kế chiếu sáng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lighting fixturecụm từ
thiết bị chiếu sáng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'light' và 'lighting'

'Light' là danh từ chỉ ánh sáng, còn 'lighting' là danh từ chỉ hệ thống hoặc cách bố trí ánh sáng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lighting' có nguồn gốc từ động từ 'light' (chiếu sáng) với hậu tố '-ing' chỉ sự việc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lighting' thường dùng để chỉ hệ thống hoặc cách bố trí ánh sáng, khác với 'light' (ánh sáng).

Phân tích từ

light
ánh sáng
root
+
-ing
sự việc
suffix
Từ Điển Anh Việt