Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. like hell

like hell

/laɪk hɛl/◆thành ngữ
quá tệ

This food tastes like hell.

Món ăn này ngon quá tệ.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một điều gì đó rất tệ hoặc khó chịu.
¶ Nghĩa đen
Giống như địa ngục
Phân tích nghĩa đen
likegiống như+hellđịa ngục
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Tạo ra hình ảnh về một nơi rất tệ, khó chịu, giống như địa ngục.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một điều gì đó rất tệ, bạn có thể nói: 'This movie is like hell.' để nhấn mạnh sự tệ hại của bộ phim.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này không có nguồn gốc văn hóa cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó rất tệ hoặc khó chịu.
thông thường

Dùng để mô tả một điều gì đó rất tệ, không tốt hoặc rất khó chịu.

The weather is like hell today.

Thời tiết hôm nay quá tệ.

Thường dùng để nhấn mạnh sự tệ hại hoặc khó chịu của một điều gì đó.

Từ đồng nghĩa

awfulterriblehorrible

Từ trái nghĩa

greatwonderfulamazing

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và không phù hợp trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả một điều gì đó rất tệ hoặc khó chịu, không có nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để mô tả một điều gì đó rất tệ.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.