Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let slip

let slip

/lɛt slɪp/◆động từ cụm
bỏ lọt

She let slip that she was planning to quit her job.

Cô ấy bỏ lọt rằng cô ấy đang dự định nghỉ việc.


◆ Nghĩa thực sự
Việc vô tình tiết lộ thông tin mà không cố ý.
¶ Nghĩa đen
Cho phép trôi chảy, lọt ra.
Phân tích nghĩa đen
letcho phép+sliptrôi chảy, lọt ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một điều gì đó lọt ra mà không được kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện, bạn vô tình nói ra một điều không nên nói.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này liên quan đến việc vô tình tiết lộ thông tin, thường là do sự bất cẩn.
thông thường

Nói một điều không nên nói, thường vô ý hoặc không cố ý.

He accidentally let slip the secret during the meeting.

Anh ấy vô tình bỏ lọt bí mật trong cuộc họp.

Thường dùng để chỉ việc nói một điều không nên nói, thường là vô ý.

Cụm từ kết hợp

let slip a secretbỏ lọt một bí mậtlet slip an important detailbỏ lọt một chi tiết quan trọng

Từ đồng nghĩa

reveal accidentallydisclose unintentionallyblurt out

Từ trái nghĩa

keep secrethold backconceal

Cụm từ liên quan

slip of the tonguecụm từ
lỗi nói

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vô ý

Dùng 'let slip' khi muốn nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'let' (cho phép) và 'slip' (trôi chảy, lọt ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc vô tình tiết lộ thông tin.

Phân tích từ

let
cho phép
verb
+
slip
trôi chảy, lọt ra
verb
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.