Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let-the-cat-out-of-the-bag

let-the-cat-out-of-the-bag

/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/◆thành ngữ

Was bedeutet "let-the-cat-out-of-the-bag"?

tiết lộ bí mật

She accidentally let the cat out of the bag about the surprise party.

Cô ấy vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.


Wie verwendet man "let-the-cat-out-of-the-bag" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
Tiết lộ một bí mật vô tình
¶ Nghĩa đen
thả mèo ra khỏi túi
Phân tích nghĩa đen
letthả+the catcon mèo+out of the bagra khỏi túi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc túi bị mở, con mèo chạy ra ngoài, tượng trưng cho việc bí mật bị tiết lộ một cách bất ngờ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó vô tình tiết lộ một bí mật mà lẽ ra không nên nói ra, chẳng hạn như tiết lộ kế hoạch đám cưới, kết quả cuộc thi, hoặc kế hoạch kinh doanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, phản ánh văn hóa giao tiếp phương Tây nơi bí mật được coi trọng và việc tiết lộ chúng bị xem là hành động thiếu tế nhị.
thông thường

Tiết lộ một bí mật (thường là vô tình)

He let the cat out of the bag and told everyone about the surprise.

Anh ấy tiết lộ bí mật và nói với mọi người về sự bất ngờ.

Don't let the cat out of the bag about the wedding plans!

Đừng tiết lộ bí mật về kế hoạch đám cưới!

Thường dùng khi bí mật bị tiết lộ vô tình hoặc không chủ ý.

Cụm từ kết hợp

let the cat out of the bagtiết lộ bí mậtaccidentally let the cat out of the bagvô tình tiết lộ bí mật

Từ đồng nghĩa

spill the beansgive away a secretblurt outdivulge

Từ trái nghĩa

keep a secrethide the truth

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
Tiết lộ bí mật
keep it under wrapsthành ngữ
Giữ bí mật

Mẹo hay

Cách nhớ idiom

Hãy tưởng tượng một chiếc túi bị mở, mèo chạy ra ngoài — điều đó tượng trưng cho việc bí mật bị tiết lộ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Chỉ dùng khi bí mật bị tiết lộ vô tình hoặc không chủ ý, không phải trong ngữ cảnh cố tình nói ra.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc bắt nguồn từ thế kỷ 18, khi người ta vận chuyển mèo trong túi để tránh bị phát hiện. Nếu túi bị mở, mèo sẽ chạy ra ngoài, tiết lộ sự hiện diện của nó. Từ thế kỷ 19, idiom này được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiết lộ bí mật.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

let
cho phép
verb
+
the cat
con mèo
noun
+
out of the bag
ra khỏi túi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.