leave a lasting mark
để lại dấu ấn lâu dàiHer speech left a lasting mark on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong lòng khán giả.
Để lại một ảnh hưởng hoặc ấn tượng mạnh mẽ, lâu dài trong trí nhớ hoặc tâm trí của người khác.
The artist's work left a lasting mark on the city's cultural scene.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn lâu dài trong văn hóa thành phố.
His kindness left a lasting mark on everyone he met.
Lòng tốt bụng của anh ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong lòng mọi người anh ấy gặp gỡ.
Thường dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực mà một hành động, sự kiện hoặc người nào đó gây ra.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tích cực, nhưng cũng có thể dùng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực nếu cần.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả một ảnh hưởng lâu dài, không chỉ là một ảnh hưởng tạm thời.
Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự ảnh hưởng lâu dài mà một hành động hoặc sự kiện có thể gây ra.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực mà một người, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật có thể gây ra. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hơn.