leave a lasting mark

/lɪv ə ˈlæstɪŋ mɑrk/
để lại dấu ấn lâu dài

Her speech left a lasting mark on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong lòng khán giả.


trang trọngthông thường

Để lại một ảnh hưởng hoặc ấn tượng mạnh mẽ, lâu dài trong trí nhớ hoặc tâm trí của người khác.

The artist's work left a lasting mark on the city's cultural scene.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn lâu dài trong văn hóa thành phố.

His kindness left a lasting mark on everyone he met.

Lòng tốt bụng của anh ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong lòng mọi người anh ấy gặp gỡ.

Thường dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực mà một hành động, sự kiện hoặc người nào đó gây ra.

Cụm từ kết hợp

leave a deep markđể lại dấu ấn sâu sắcleave a positive markđể lại dấu ấn tích cựcleave a negative markđể lại dấu ấn tiêu cực

Cụm từ liên quan

make an impactcụm từ
gây ảnh hưởng
create a legacycụm từ
tạo ra di sản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tích cực, nhưng cũng có thể dùng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực nếu cần.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả một ảnh hưởng lâu dài, không chỉ là một ảnh hưởng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về sự ảnh hưởng lâu dài mà một hành động hoặc sự kiện có thể gây ra.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực mà một người, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật có thể gây ra. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hơn.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
a lasting
lâu dài
adjective
+
mark
dấu ấn
noun
Từ Điển Anh Việt