Looking up...
She bought a leather jacket for the winter.
Cô ấy mua một áo khoác da cho mùa đông.
Vật liệu mềm, bền, làm từ da động vật đã được xử lý.
Leather is often used for making shoes, bags, and furniture.
Da thường được sử dụng để làm giày, túi và đồ nội thất.
Thường được sử dụng trong thời trang và đồ nội thất.
Từ 'leather' chỉ vật liệu da đã xử lý, không dùng cho da thô.
Trong ngành da giày, 'leather' có nhiều loại khác nhau như 'full-grain leather' và 'top-grain leather'.
Từ tiếng Anh 'leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leather', có nghĩa là 'da'.
Từ 'leather' thường được sử dụng để chỉ vật liệu da đã được xử lý, không chỉ đơn giản là da thô.