keep an eye
theo dõiCan you keep an eye on my bag while I go to the restroom?
Bạn có thể theo dõi túi của tôi khi tôi đi vệ sinh không?
Theo dõi hoặc quan sát một điều gì đó để đảm bảo mọi thứ ổn hoặc để biết được tình hình.
The teacher asked a student to keep an eye on the classroom while she stepped out.
Giáo viên yêu cầu một học sinh theo dõi lớp học khi cô ấy ra ngoài một lúc.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó quan sát hoặc chăm sóc một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhờ ai đó quan sát hoặc chăm sóc một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc sử dụng mắt để quan sát.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở ai đó quan sát hoặc chăm sóc một điều gì đó.