Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. involve

involve

/ɪnˈvɒlv/
liên quan đến

This project involves multiple departments.

Dự án này liên quan đến nhiều bộ phận.


trang trọngthông thường

gồm, bao gồm, liên quan đến

The job involves traveling to different countries.

Công việc này bao gồm đi du lịch đến nhiều nước khác nhau.

Does this decision involve legal consequences?

Quyết định này có liên quan đến hậu quả pháp lý không?

Thường dùng để nói về việc bao gồm hoặc liên quan đến một hoạt động, quyết định, hoặc tình huống nào đó.

Cụm từ kết hợp

involve inliên quan đếninvolve withliên quan đếninvolve doingbao gồm việc làm

Từ đồng nghĩa

includeconcernengageparticipate

Từ trái nghĩa

excludedisregardignore

Cụm từ liên quan

be involved incụm từ
tham gia vào
get involvedcụm từ
tham gia, can thiệp

Mẹo hay

Sử dụng 'involve' đúng cách

'Involve' thường dùng để nói về việc bao gồm hoặc liên quan đến một hoạt động, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'This task involves teamwork.' (Công việc này bao gồm sự hợp tác của nhóm.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'involve' và 'include'

'Involve' thường dùng để nói về sự liên quan hoặc bao gồm trong một quá trình hoặc hoạt động, còn 'include' dùng để nói về việc bao gồm một phần trong một danh sách hoặc tập hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'involvere' có nghĩa là 'cuộn vào, bao quanh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'involve' thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc bao gồm, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-volve
cuộn, bọc
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.