in one piece
vẫn còn nguyên vẹnThe ship survived the storm and arrived in one piece.
Con tàu đã sống sót qua cơn bão và đến nơi vẫn còn nguyên vẹn.
Vẫn còn nguyên vẹn, không bị hỏng hoặc bị tổn thương.
After the accident, the car was surprisingly in one piece.
Sau tai nạn, chiếc xe may mắn vẫn còn nguyên vẹn.
She returned from the trip in one piece despite the rough weather.
Cô ấy trở về sau chuyến đi vẫn còn nguyên vẹn dù thời tiết xấu.
Thường dùng để mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm
Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng tâm lý
Không dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc, chỉ dùng cho vật lý.
Nguồn gốc từ
Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc sự cố gắng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.