Looking up...
The ancient vase remains intact.
Bình cổ vẫn còn nguyên vẹn.
Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.
After the earthquake, the building was surprisingly intact.
Sau trận động đất, tòa nhà bất ngờ vẫn nguyên vẹn.
Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả tình trạng vật thể, tài liệu.
Khi muốn nhấn mạnh rằng một vật vẫn không bị hư hại, dùng cấu trúc ‘remain intact’ (vẫn nguyên vẹn).
‘Intact’ thường không dùng để mô tả người; thay vào đó dùng ‘healthy’, ‘uninjured’.
Từ tiếng Latin 'intactus' (in- ‘không’ + tactus ‘được chạm’) nghĩa là ‘không bị chạm tới’.
Thường đi kèm với động từ ‘remain’, ‘stay’ để nhấn mạnh sự không thay đổi của đối tượng.