Looking up...
The doctor needs immediate attention.
Bác sĩ cần được chăm sóc ngay lập tức.
Được thực hiện ngay lập tức, không chờ đợi.
She made an immediate decision to leave.
Cô ấy đã quyết định rời đi ngay lập tức.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng nhanh chóng.
Gần gũi, trực tiếp, không có trung gian.
He has immediate access to the files.
Anh ấy có quyền truy cập trực tiếp vào các tệp.
Dùng để chỉ sự gần gũi hoặc liên kết trực tiếp.
Trong ngữ cảnh y tế, 'immediate' thường dùng để mô tả sự cấp cứu hoặc cần chăm sóc ngay lập tức.
'Immediate' không dùng để mô tả sự chậm trễ hoặc sự chờ đợi.
Từ gốc Latin 'immediatus', từ 'in-' (không) + 'mediatus' (trung gian).
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự gần gũi. Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý, hoặc giao tiếp hàng ngày.