imagination
trí tưởng tượngHer imagination created a magical world full of adventures.
Trí tưởng tượng của cô ấy đã tạo ra một thế giới ma thuật đầy phiêu lưu.
Kỹ năng hoặc khả năng tạo ra các ý tưởng, hình ảnh hoặc cảnh tượng trong đầu không dựa trên thực tế.
Children often use their imagination to play pretend games.
Trẻ em thường sử dụng trí tưởng tượng để chơi trò chơi giả định.
Khả năng này thường liên quan đến sáng tạo và giải trí.
Khả năng hiểu hoặc cảm nhận được những điều không rõ ràng hoặc không trực tiếp trải nghiệm được.
Empathy requires imagination to understand others' feelings.
Cảm thông yêu cầu trí tưởng tượng để hiểu cảm xúc của người khác.
Trong tâm lý học, trí tưởng tượng có vai trò quan trọng trong việc hiểu và cảm nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trí tưởng tượng để giải quyết vấn đề
Trí tưởng tượng có thể giúp bạn tìm ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.
Quy tắc vàng
Trí tưởng tượng và sáng tạo
Trí tưởng tượng là nền tảng cho sáng tạo, giúp bạn tạo ra các ý tưởng mới và độc đáo.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'imaginatio', có nghĩa là 'hình dung, tưởng tượng'.
Ghi chú sử dụng
Trí tưởng tượng thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và tâm lý học.