hear it through the grapevine

/hɪər ɪt θruː ðə ˈɡreɪpvaɪn/◆thành ngữ
nghe đồn

I heard it through the grapevine that they're getting married next month.

Tôi nghe đồn là họ sẽ cưới vào tháng tới.


◆ Nghĩa thực sự
nhận thông tin không chính thức từ người khác truyền tai nhau, có thể không chính xác
Nghĩa đen
nghe thông tin qua chùm nho
Phân tích nghĩa đen
hearnghe+throughqua+the grapevinechùm nho
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chùm nho rối rắm tượng trưng cho mạng lưới tin tức phức tạp, lan truyền nhanh chóng nhưng không rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn tình cờ nghe được tin sắp cưới từ bạn bè, không phải từ cô ấy trực tiếp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ xuất phát từ hệ thống điện tín quân sự thời Nội chiến Mỹ, nơi dây điện tín trông như chùm nho. 'Grapevine telegraph' ám chỉ cách tin tức lan truyền nhanh nhưng không chính thức.
thông thường

nhận được thông tin, tin tức từ người khác truyền tai nhau, không phải từ nguồn chính thức

She didn’t tell me directly, but I heard it through the grapevine that she got a promotion.

Cô ấy không nói trực tiếp với tôi, nhưng tôi nghe đồn là cô ấy được thăng chức.

The news about the merger spread through the grapevine before it was officially announced.

Tin tức về việc sát nhập lan truyền qua đồn đại trước khi được công bố chính thức.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ tin tức không chính xác hoặc chưa được xác nhận.

Cụm từ kết hợp

spread through the grapevinelan truyền qua đồn đại

Cụm từ liên quan

word of mouthcụm từ
sự truyền miệng, không qua phương tiện truyền thông chính thức
from the horse's mouththành ngữ
nghe trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy

Mẹo hay

Phân biệt 'hear it through the grapevine' và 'word of mouth'

'Hear it through the grapevine' thường ám chỉ tin tức không chính thức, có thể bị bóp méo, trong khi 'word of mouth' chỉ đơn thuần là sự truyền miệng mà không ngụ ý tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Dùng khi đề cập đến thông tin nhận được từ người khác truyền tai nhau, không phải từ nguồn chính thức. Không dùng khi thông tin đến từ báo chí, tuyên bố chính thức, hoặc người trong cuộc trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hệ thống điện tín quân sự thời Nội chiến Mỹ (1861–1865), nơi dây điện tín trông giống như chùm nho (grapevine). Tin tức truyền qua mạng lưới này được gọi là 'grapevine telegraph', ám chỉ cách thông tin lan truyền nhanh chóng nhưng không chính thức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến tin tức không chính thức hoặc chưa được xác nhận. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật.

Phân tích từ

hear
nghe, nhận thông tin
verb
+
through
qua, thông qua
preposition
+
the grapevine
đồn đại, mạng lưới tin tức không chính thức
noun phrase
Từ Điển Anh Việt