hear it through the grapevine
nghe đồnI heard it through the grapevine that they're getting married next month.
Tôi nghe đồn là họ sẽ cưới vào tháng tới.
nhận được thông tin, tin tức từ người khác truyền tai nhau, không phải từ nguồn chính thức
She didn’t tell me directly, but I heard it through the grapevine that she got a promotion.
Cô ấy không nói trực tiếp với tôi, nhưng tôi nghe đồn là cô ấy được thăng chức.
The news about the merger spread through the grapevine before it was officially announced.
Tin tức về việc sát nhập lan truyền qua đồn đại trước khi được công bố chính thức.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ tin tức không chính xác hoặc chưa được xác nhận.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'hear it through the grapevine' và 'word of mouth'
'Hear it through the grapevine' thường ám chỉ tin tức không chính thức, có thể bị bóp méo, trong khi 'word of mouth' chỉ đơn thuần là sự truyền miệng mà không ngụ ý tiêu cực.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng idiom này?
Dùng khi đề cập đến thông tin nhận được từ người khác truyền tai nhau, không phải từ nguồn chính thức. Không dùng khi thông tin đến từ báo chí, tuyên bố chính thức, hoặc người trong cuộc trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hệ thống điện tín quân sự thời Nội chiến Mỹ (1861–1865), nơi dây điện tín trông giống như chùm nho (grapevine). Tin tức truyền qua mạng lưới này được gọi là 'grapevine telegraph', ám chỉ cách thông tin lan truyền nhanh chóng nhưng không chính thức.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến tin tức không chính thức hoặc chưa được xác nhận. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật.