have an easy choice

/hæv ən ˈiːzi tʃɔɪs/
có lựa chọn dễ dàng

She had an easy choice between the two job offers.

Cô ấy có lựa chọn dễ dàng giữa hai đề nghị việc làm.


thông thường

Có một lựa chọn rõ ràng hoặc dễ dàng, khi một trong những tùy chọn rõ ràng tốt hơn hoặc phù hợp hơn so với các tùy chọn khác.

With only one good option, he had an easy choice.

Với chỉ một lựa chọn tốt, anh ấy có lựa chọn dễ dàng.

The menu was so limited that we had an easy choice.

Thực đơn quá hạn chế nên chúng tôi có lựa chọn dễ dàng.

Thường được sử dụng khi một lựa chọn rõ ràng tốt hơn hoặc phù hợp hơn so với các tùy chọn khác.

Cụm từ kết hợp

have an easy decisioncó quyết định dễ dànghave a tough choicecó lựa chọn khó khăn

Cụm từ liên quan

have no choicecụm từ
không có lựa chọn
make a choicecụm từ
làm lựa chọn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn rõ ràng

Cụm từ này thường được sử dụng khi một lựa chọn rõ ràng hơn hoặc phù hợp hơn so với các tùy chọn khác.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong các tình huống khi một lựa chọn rõ ràng hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi một lựa chọn rõ ràng hơn hoặc phù hợp hơn so với các tùy chọn khác.

Từ Điển Anh Việt