god

/ɡɒd/
thần

God is often worshipped in many religions.

Thần thường được thờ phụng trong nhiều tôn giáo.


trang trọng

Một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên được tôn thờ trong nhiều tôn giáo.

The ancient Greeks believed in many gods.

Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều vị thần.

Trong tiếng Anh, từ 'god' thường được viết hoa khi đề cập đến vị thần cụ thể trong tôn giáo.

thông thường

Một người hoặc vật được coi là tuyệt vời hoặc có sức mạnh lớn.

He is a god at playing the guitar.

Anh ấy là một thần khi chơi guitar.

Trong ngữ cảnh này, từ 'god' được sử dụng để miêu tả sự xuất sắc hoặc tài năng.

Cụm từ kết hợp

god of warthần chiến tranhgod of lovethần tình yêugod complextâm lý thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

god complexcụm từ
tâm lý thần
godsendcụm từ
sự may mắn bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'god' thường được viết hoa khi đề cập đến vị thần trong tôn giáo, như 'God' trong Kitô giáo.

Quy tắc vàng

Viết hoa

Khi đề cập đến vị thần cụ thể trong tôn giáo, 'god' thường được viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ 'god' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'god', có liên quan đến từ 'guþ' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'sức mạnh siêu nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'god' thường được viết hoa khi đề cập đến vị thần cụ thể trong tôn giáo, như 'God' trong Kitô giáo.

Phân tích từ

god
thần
root
Từ Điển Anh Việt