globe

/ɡləʊb/
quả đất

The globe is a model of the Earth.

Quả đất là một mô hình của Trái Đất.


trang trọng

Một mô hình hình cầu của Trái Đất, thường được sử dụng để biểu diễn địa lý và địa chính trị.

He spun the globe to show the location of Australia.

Anh ta xoay quả đất để chỉ vị trí của Úc.

Thường được sử dụng trong giáo dục và địa lý.

chung

Một vật hình cầu hoặc hình cầu gần giống được sử dụng để biểu diễn các vật thể khác.

The scientist used a glass globe to contain the gas.

Nhà khoa học sử dụng một quả cầu kính để chứa khí.

Có thể đề cập đến các vật thể khác ngoài Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

globe trotterngười du lịch khắp thế giớiglobe theaternhà hát Globe

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

the whole globecụm từ
toàn thế giới
globe-trottingcụm từ
du lịch khắp thế giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'globe' thường đề cập đến mô hình của Trái Đất, nhưng cũng có thể dùng cho các vật thể hình cầu khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'globe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'globus', có nghĩa là 'hình cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'globe' thường được sử dụng để chỉ mô hình của Trái Đất, nhưng cũng có thể đề cập đến các vật thể hình cầu khác.

Phân tích từ

globe
hình cầu
root
Từ Điển Anh Việt