global
toàn cầuThe company has a global presence with offices in 50 countries.
Công ty có mặt toàn cầu với các văn phòng ở 50 quốc gia.
Có liên quan đến toàn bộ thế giới hoặc ảnh hưởng đến toàn cầu.
Climate change is a global issue that requires international cooperation.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu yêu cầu hợp tác quốc tế.
Thường dùng để mô tả các vấn đề, tổ chức hoặc ảnh hưởng có tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng khắp, không giới hạn trong một khu vực nhỏ.
The internet has made information globally accessible.
Internet đã làm cho thông tin có thể truy cập toàn cầu.
Dùng để mô tả sự lan tỏa hoặc khả năng tiếp cận rộng khắp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'global' thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc tổ chức có tầm ảnh hưởng toàn cầu, không chỉ đơn giản là 'toàn bộ'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'local'
'Global' và 'local' là hai từ trái ngược nhau. 'Global' liên quan đến toàn cầu, còn 'local' liên quan đến địa phương.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'globus' (cầu, quả cầu) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các vấn đề, tổ chức hoặc ảnh hưởng có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.