Looking up...
The situation got out of hand quickly.
Tình huống nhanh chóng mất kiểm soát.
Mô tả khi một việc hoặc tình huống trở nên không thể kiểm soát được, vượt quá mức dự kiến.
What started as a small argument soon got out of hand.
Những gì bắt đầu là một cuộc cãi vã nhỏ đã nhanh chóng mất kiểm soát.
Thường dùng để chỉ các sự kiện, hành vi, hoặc cảm xúc lan rộng và khó kiềm chế.
Thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh quá trình mất kiểm soát.
Không dùng 'hand' theo nghĩa vật lý; luôn hiểu đây là nghĩa bóng.
Xuất hiện từ thế kỷ 17, xuất phát từ hình ảnh một vật thể rời khỏi tay người nắm giữ, ám chỉ việc mất khả năng kiểm soát.
Dùng cho các tình huống không thể dự đoán được, thường kèm theo cảm giác lo lắng hoặc nguy hiểm.