Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get out of hand

get out of hand

/ɡɛt aʊt əv hænd/◆thành ngữ
mất kiểm soát

The situation got out of hand quickly.

Tình huống nhanh chóng mất kiểm soát.


thông thường

Mô tả khi một việc hoặc tình huống trở nên không thể kiểm soát được, vượt quá mức dự kiến.

What started as a small argument soon got out of hand.

Những gì bắt đầu là một cuộc cãi vã nhỏ đã nhanh chóng mất kiểm soát.

Thường dùng để chỉ các sự kiện, hành vi, hoặc cảm xúc lan rộng và khó kiềm chế.

Cụm từ kết hợp

get out of handmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

spiral out of controlrun wild

Từ trái nghĩa

remain under controlbe kept in check

Cụm từ liên quan

go out of controlthành ngữ
trở nên mất kiểm soát
run wildthành ngữ
hoạt động một cách không kiềm chế

Mẹo hay

Thời gian sử dụng

Thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh quá trình mất kiểm soát.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Không dùng 'hand' theo nghĩa vật lý; luôn hiểu đây là nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 17, xuất phát từ hình ảnh một vật thể rời khỏi tay người nắm giữ, ám chỉ việc mất khả năng kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các tình huống không thể dự đoán được, thường kèm theo cảm giác lo lắng hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

get
lấy, nhận
root
+
out
ra ngoài, bên ngoài
root
+
of
của
root
+
hand
tay
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.