get one's act together

/ɡɛt wʌnz ækt təˈɡɛðər/◆thành ngữ
nắm vững tình hình

You need to get your act together if you want to pass the exam.

Cậu cần phải nắm vững tình hình nếu muốn vượt qua kỳ thi.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động một cách có kỷ luật, tổ chức và hiệu quả sau khi đã lơ là hoặc thiếu trách nhiệm.
Nghĩa đen
Sắp xếp buổi biểu diễn của mình một cách có tổ chức.
Phân tích nghĩa đen
getcó được+one's actbuổi biểu diễn của ai đó+togethermột cách gắn kết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một diễn viên chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi biểu diễn của mình sau khi đã lúng túng hoặc thiếu chuẩn bị.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn trì hoãn học tập suốt kỳ nghỉ hè, nhưng đến sát kỳ thi mới quyết định học hành nghiêm túc. Bạn nói: 'Get your act together!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa Mỹ và Anh, thường xuất hiện trong phim ảnh, truyền hình và hội thoại hàng ngày.
thông thường

Bắt đầu hành động một cách có tổ chức và hiệu quả sau khi đã lúng túng, chậm trễ hoặc thiếu kỷ luật.

After years of procrastination, he finally decided to get his act together and start his own business.

Sau nhiều năm trì hoãn, cuối cùng anh ấy quyết định nắm vững tình hình và bắt đầu kinh doanh riêng.

She was fired because she couldn’t get her act together at work.

Cô ấy bị sa thải vì không thể nắm vững tình hình trong công việc.

Thường dùng để khuyến khích hoặc chỉ trích ai đó cải thiện thái độ, sự chuyên nghiệp hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

get one's act togethernắm vững tình hìnhtime to get one's act togetherđã đến lúc phải nắm vững tình hình

Cụm từ liên quan

pull oneself togetherthành ngữ
tự kiểm soát cảm xúc hoặc hành động
shape up or ship outthành ngữ
cải thiện hoặc rời đi

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Cụm từ này phù hợp khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa bóng và nghĩa đen

Nghĩa đen của 'act' ở đây là 'buổi biểu diễn', nhưng nghĩa bóng là 'hành động có tổ chức'. Ví dụ: 'get your act together' không liên quan đến sân khấu.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 20, ban đầu liên quan đến việc chuẩn bị cho một buổi biểu diễn (act) và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng về hành động có tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng cho những tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng tâm lý.

Từ Điển Anh Việt