generic

/ˈdʒɛn.ər.ɪk/
tổng quát

This is a generic description of the product.

Đây là một mô tả tổng quát về sản phẩm.


thông thường

Chung, không cụ thể, không đặc biệt hoặc không có đặc điểm riêng.

The medicine has a generic name and a brand name.

Thuốc có tên chung và tên thương hiệu.

Trong y học, 'generic' thường chỉ tên chung của thuốc thay vì tên thương hiệu.

trang trọng

Thuộc về một nhóm chung, không phân biệt hoặc không có đặc điểm riêng.

The company produces generic products that appeal to a wide audience.

Công ty sản xuất các sản phẩm chung để thu hút một lượng lớn khách hàng.

Trong kinh doanh, 'generic' có thể chỉ sản phẩm không có thương hiệu hoặc không phân biệt.

Cụm từ kết hợp

generic nametên chunggeneric brandthương hiệu chunggeneric productsản phẩm chung

Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'generic' thường dùng để chỉ tên chung của thuốc thay vì tên thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genericus', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm chung'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'generic' thường dùng để chỉ tên chung của thuốc thay vì tên thương hiệu. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ sản phẩm không có thương hiệu hoặc không phân biệt.

Từ Điển Anh Việt