Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. game

game

/ɡeɪm/
trò chơi

She loves playing video games with her friends.

Cô ấy thích chơi game điện tử với bạn bè của mình.


thông thường

Một hoạt động giải trí hoặc thi đấu có quy tắc, thường được chơi để vui hoặc để thi đấu.

They played a game of chess in the park.

Họ đã chơi một trò cờ vua trong công viên.

Từ này thường được dùng để chỉ các trò chơi giải trí hoặc thi đấu.

thông thường

Một hoạt động hoặc tình huống mà kết quả phụ thuộc vào khả năng hoặc may mắn.

Life is a game of chance.

Cuộc sống là một trò chơi may rủi.

Dùng để mô tả các tình huống mà kết quả không thể dự đoán.

Cụm từ kết hợp

play a gamechơi một trò chơiwin the gamethắng trò chơivideo gametrò chơi điện tử

Từ đồng nghĩa

matchcontestplay

Từ trái nghĩa

workseriousness

Cụm từ liên quan

game overcụm từ
kết thúc, hết
game plancụm từ
kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng 'game' trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'game' thường được dùng để chỉ các trò chơi giải trí hoặc thi đấu. Ví dụ: 'They played a game of soccer.' (Họ đã chơi một trận bóng đá.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'game' và 'sport'

'Game' thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc thi đấu, trong khi 'sport' thường dùng để chỉ các hoạt động thể thao có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là 'đấu tranh, thi đấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'game' thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc thi đấu. Nó cũng có thể dùng để mô tả các tình huống mà kết quả phụ thuộc vào khả năng hoặc may mắn.

Phân tích từ

game
trò chơi
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.