Looking up...
She loves playing video games with her friends.
Cô ấy thích chơi game điện tử với bạn bè của mình.
Một hoạt động giải trí hoặc thi đấu có quy tắc, thường được chơi để vui hoặc để thi đấu.
They played a game of chess in the park.
Họ đã chơi một trò cờ vua trong công viên.
Từ này thường được dùng để chỉ các trò chơi giải trí hoặc thi đấu.
Một hoạt động hoặc tình huống mà kết quả phụ thuộc vào khả năng hoặc may mắn.
Life is a game of chance.
Cuộc sống là một trò chơi may rủi.
Dùng để mô tả các tình huống mà kết quả không thể dự đoán.
Từ 'game' thường được dùng để chỉ các trò chơi giải trí hoặc thi đấu. Ví dụ: 'They played a game of soccer.' (Họ đã chơi một trận bóng đá.)
'Game' thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc thi đấu, trong khi 'sport' thường dùng để chỉ các hoạt động thể thao có tổ chức.
Từ gốc tiếng Anh 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là 'đấu tranh, thi đấu'.
Từ 'game' thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc thi đấu. Nó cũng có thể dùng để mô tả các tình huống mà kết quả phụ thuộc vào khả năng hoặc may mắn.