gambling

/ˈɡæm.bəl.ɪŋ/
cờ bạc

He lost all his money from gambling.

Anh ta mất hết tiền vì chơi cờ bạc.


thông thường

Hoạt động đặt cược tiền bạc vào các trò chơi may rủi để có thể thắng thêm tiền hoặc mất tiền.

Gambling is illegal in many countries.

Cờ bạc là bất hợp pháp ở nhiều nước.

She became addicted to online gambling.

Cô ấy trở nên nghiện chơi game cờ bạc trực tuyến.

Thường liên quan đến các trò chơi như xổ số, casino, hoặc các trang web cờ bạc.

Cụm từ kết hợp

gambling addictionnghiên chơi cờ bạcgambling debtnợ cờ bạcgambling problemvấn đề chơi cờ bạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to gamblecụm từ
đặt cược
gambling dencụm từ
casa cờ bạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'gambling' thường dùng để chỉ các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp hoặc có rủi ro cao.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ liên quan như 'betting', 'wager', và 'stake' để hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gamen' (trò chơi) và hậu tố '-ling' (người tham gia).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các vấn đề xã hội như nghiện cờ bạc.

Phân tích từ

gamble
đặt cược
root
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt