flu

/fluː/
cơn cúm

She caught the flu last winter.

Cô ấy bị cúm vào mùa đông trước.


thông thường

Bệnh viêm phổi do virus gây ra, thường có triệu chứng như sốt, ho, đau cơ và mệt mỏi.

The flu season is coming, so get vaccinated.

Mùa cúm đang đến, nên tiêm chủng để phòng ngừa.

Thường được gọi tắt là 'cúm'.

Cụm từ kết hợp

catch the flubị cúmflu shottiêm chủng cúmflu seasonmùa cúm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'flu' và 'cold'

'Flu' (cúm) thường nặng hơn 'cold' (sốt xạ hay cảm lạnh) và có triệu chứng nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'influenza', một từ tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'influenzare' (nghĩa là 'tác động').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flu' thường được sử dụng để chỉ bệnh cúm thông thường, trong khi 'influenza' có thể đề cập đến các dạng nghiêm trọng hơn.

Từ Điển Anh Việt