flower
bông hoaShe gave me a beautiful flower.
Cô ấy đã tặng cho tôi một bông hoa đẹp.
Một bộ phận sinh sản của cây, thường có màu sắc đẹp và mùi thơm.
The garden was full of colorful flowers.
Vườn hoa đầy những bông hoa màu sắc.
Thường được sử dụng trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc làm quà tặng.
Một người hoặc vật được coi là đẹp hoặc ấn tượng.
She is the flower of the team.
Cô ấy là hoa của đội.
Dùng để miêu tả người hoặc vật xuất sắc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'flower' có thể dùng để chỉ hoa thực vật hoặc người đẹp, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'flour'
Từ 'flower' (hoa) khác với 'flour' (bột mì), hãy chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'flower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', có liên quan đến tiếng Latinh 'flos' (hoa).
Ghi chú sử dụng
Từ 'flower' thường được dùng để chỉ hoa thực vật, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả người hoặc vật đẹp.