flood

/flʌd/
lũ lụt

The heavy rains caused a flood in the city.

Mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở thành phố.


trang trọng

Sự chảy dâng của nước, đặc biệt là do mưa lớn hoặc sông ngập.

The flood destroyed many homes in the village.

Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà ở làng.

Thường dùng để mô tả hiện tượng thiên tai.

thông thường

Sự chảy dâng của một lượng lớn thứ gì đó (như ánh sáng, thông tin).

The stadium was flooded with fans.

Sân vận động bị ngập tràn bởi những người hâm mộ.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.

Cụm từ kết hợp

flash floodlũ lụt đột ngộtflood warningcảnh báo lũ lụtflood damagethiệt hại do lũ lụt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flood the marketcụm từ
đổ tràn thị trường
flood of tearscụm từ
sông nước mắt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'flood' có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nhưng trong tiếng Việt, 'lũ lụt' thường chỉ dùng cho hiện tượng thiên tai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'flōd', có nguồn gốc từ tiếng German 'flōdiz', có nghĩa là 'sông, dòng chảy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flood' có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả sự chảy dâng của một lượng lớn thứ gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, thông tin hoặc người.

Phân tích từ

flood
lũ lụt
root
Từ Điển Anh Việt