flip through a magazine

/flɪp θruː ə məˈɡæzɪn/
lướt qua một tạp chí

She flipped through a magazine while waiting at the doctor's office.

Cô ấy lướt qua một tạp chí khi đang chờ ở phòng khám.


thông thường

Lướt qua các trang của một tạp chí một cách nhanh chóng và không tập trung vào nội dung cụ thể.

He flipped through the magazine to find the article he was interested in.

Anh ấy lướt qua tạp chí để tìm bài báo anh ấy quan tâm.

Thường được sử dụng khi muốn nhanh chóng tìm kiếm thông tin hoặc giải trí mà không cần đọc kỹ.

Cụm từ kết hợp

flip through a booklướt qua một cuốn sáchflip through pageslướt qua các trang

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhanh chóng tìm kiếm thông tin hoặc giải trí mà không cần đọc kỹ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhanh chóng tìm kiếm thông tin hoặc giải trí mà không cần đọc kỹ.

Nguồn gốc từ

Từ 'flip' có nghĩa là lật nhanh, 'through' chỉ sự di chuyển qua các trang, và 'magazine' là tạp chí.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi muốn tìm kiếm thông tin nhanh chóng hoặc giải trí mà không cần đọc kỹ.

Phân tích từ

flip
lật nhanh
root
+
through
qua
preposition
+
a magazine
một tạp chí
noun phrase
Từ Điển Anh Việt