Looking up...
The plan was flawed from the beginning.
Kế hoạch đã có lỗi từ đầu.
Có lỗi, không hoàn hảo hoặc có điểm yếu.
His argument was flawed because he ignored key evidence.
Lý luận của anh ấy có lỗi vì anh ấy bỏ qua bằng chứng quan trọng.
The system is flawed and needs improvement.
Hệ thống có lỗi và cần cải thiện.
Thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc hệ thống có điểm yếu hoặc không hoàn hảo.
Từ 'flawed' thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc hệ thống có lỗi, không hoàn hảo.
Từ gốc tiếng Anh 'flaw', có nghĩa là 'lỗi' hoặc 'điểm yếu'.
Thường dùng để mô tả một vấn đề, hệ thống, hoặc lý luận có điểm yếu hoặc không hoàn hảo.