fingers crossed
chữ thập trên ngón tayI'm keeping my fingers crossed for good weather tomorrow.
Tôi đang giữ chữ thập trên ngón tay mong mưa tốt ngày mai.
Biểu thị sự hy vọng hoặc mong chờ một kết quả tốt lành bằng cách gập ngón tay cái và ngón trỏ chéo nhau.
She crossed her fingers that she would pass the exam.
Cô ấy đã gập ngón tay mong mình đỗ kỳ thi.
Thường được sử dụng trong những tình huống mong chờ kết quả tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống mong chờ
Dùng khi bạn mong chờ một kết quả tốt đẹp, chẳng hạn như kết quả của một cuộc thi hoặc một sự kiện quan trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Đây là một biểu hiện không chính thức và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc gập ngón tay cái và ngón trỏ chéo nhau để biểu thị sự may mắn hoặc hy vọng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, đặc biệt là khi mong chờ một kết quả tốt đẹp.