Looking up...
The city hosts a music festival every summer.
Thành phố tổ chức một lễ hội âm nhạc mỗi mùa hè.
Một sự kiện văn hóa hoặc tôn giáo được tổ chức hàng năm để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt, thường có các hoạt động giải trí, âm nhạc, nghệ thuật và các hoạt động khác.
The Lantern Festival is celebrated in many Asian countries.
Lễ hội Đèn được tổ chức ở nhiều nước châu Á.
We attended a food festival last weekend.
Chúng tôi đã tham dự một lễ hội ẩm thực vào cuối tuần vừa qua.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn với nhiều hoạt động và sự tham gia của nhiều người.
Đừng nhầm lẫn 'festival' với 'fair' (chợ buôn bán).
Sử dụng 'festival' khi muốn nhấn mạnh tính văn hóa hoặc tôn giáo của sự kiện.
Từ tiếng Anh 'festival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'festivus' (vui vẻ) và 'festum' (lễ hội).
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn với nhiều hoạt động và sự tham gia của nhiều người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các sự kiện nhỏ hơn, nhưng thường liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.