Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. festival

festival

/ˈfɛstɪvəl/
lễ hội

The city hosts a music festival every summer.

Thành phố tổ chức một lễ hội âm nhạc mỗi mùa hè.


chung

Một sự kiện văn hóa hoặc tôn giáo được tổ chức hàng năm để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt, thường có các hoạt động giải trí, âm nhạc, nghệ thuật và các hoạt động khác.

The Lantern Festival is celebrated in many Asian countries.

Lễ hội Đèn được tổ chức ở nhiều nước châu Á.

We attended a food festival last weekend.

Chúng tôi đã tham dự một lễ hội ẩm thực vào cuối tuần vừa qua.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn với nhiều hoạt động và sự tham gia của nhiều người.

Cụm từ kết hợp

music festivallễ hội âm nhạcfood festivallễ hội ẩm thựccultural festivallễ hội văn hóa

Từ đồng nghĩa

celebrationfairfête

Cụm từ liên quan

festival seasoncụm từ
mùa lễ hội
festival goercụm từ
người tham dự lễ hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'festival' với 'fair' (chợ buôn bán).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'festival' khi muốn nhấn mạnh tính văn hóa hoặc tôn giáo của sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'festival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'festivus' (vui vẻ) và 'festum' (lễ hội).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn với nhiều hoạt động và sự tham gia của nhiều người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các sự kiện nhỏ hơn, nhưng thường liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Phân tích từ

fest
vui vẻ
root
+
-ival
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.