Looking up...
She is a female doctor.
Cô ấy là một bác sĩ nữ.
Thuộc về giới nữ hoặc có tính chất của nữ giới.
The company has a female CEO.
Công ty có một nữ giám đốc điều hành.
Female athletes often face unique challenges.
Các vận động viên nữ thường phải đối mặt với những thách thức đặc biệt.
Từ này thường dùng để mô tả giới tính hoặc tính chất của nữ giới.
Từ 'female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học, trong khi 'woman' thường dùng để mô tả một người phụ nữ cụ thể.
'Female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học, trong khi 'woman' thường dùng để mô tả một người phụ nữ cụ thể.
Từ gốc Latin 'femina' có nghĩa là 'phụ nữ'.
Trong tiếng Anh, 'female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học hoặc tính chất của nữ giới. Trong tiếng Việt, từ 'nữ' thường được sử dụng để mô tả giới tính hoặc tính chất của nữ giới.