feature

/ˈfiːtʃər/
đặc điểm

The new smartphone has an impressive camera feature.

Điện thoại mới có một tính năng camera ấn tượng.


chung

Một đặc điểm hoặc tính năng của một vật, hệ thống hoặc chương trình.

This software has a feature that allows you to edit photos.

Phần mềm này có một tính năng cho phép bạn chỉnh sửa ảnh.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một tính năng hoặc đặc điểm của một sản phẩm hoặc hệ thống.

chung

Một đặc điểm hoặc tính chất của một người hoặc vật.

Her most striking feature is her bright smile.

Đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy là nụ cười sáng rực.

Trong ngữ cảnh này, 'feature' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm vật lý hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

key featuretính năng chínhspecial featuretính năng đặc biệtfeature-richgiàu tính năng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

feature filmcụm từ
phim điện ảnh
feature-lengthcụm từ
độ dài của một phim điện ảnh

Mẹo hay

Sử dụng 'feature' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'feature' thường được sử dụng để mô tả một tính năng của một sản phẩm hoặc phần mềm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'feature' và 'function'

'Feature' thường được sử dụng để mô tả một tính năng hoặc đặc điểm của một sản phẩm, trong khi 'function' được sử dụng để mô tả một chức năng hoặc hoạt động của một sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'factura' có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự hình thành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'feature' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'được trình chiếu' hoặc 'được nhấn mạnh'.

Phân tích từ

fea
không rõ nguồn gốc
prefix
+
ture
từ Latin 'factura' có nghĩa là 'sự tạo ra'
suffix
Từ Điển Anh Việt