Looking up...
The new smartphone has a defect in its camera lens.
Chiếc điện thoại thông minh mới có một khuyết điểm ở ống kính camera.
sự thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm trong cấu trúc, chất lượng hoặc chức năng của vật gì đó
The car was recalled due to a serious defect in the braking system.
Chiếc xe bị thu hồi do một khuyết điểm nghiêm trọng trong hệ thống phanh.
The software update fixed several defects reported by users.
Bản cập nhật phần mềm đã sửa chữa một số khuyết điểm được người dùng báo cáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc kiểm định chất lượng.
bỏ đảng, đào ngũ (nghĩa động từ)
The soldier defected to the enemy side during the war.
Người lính đào ngũ sang phía địch trong chiến tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý.
'Defect' thường chỉ khuyết điểm nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng, trong khi 'flaw' có thể là khuyết điểm nhỏ hơn. 'Imperfection' mang tính trung lập hơn, có thể chỉ sự không hoàn hảo chung chung.
Khi nói về sản phẩm, máy móc hoặc hệ thống, 'defect' chỉ những khuyết điểm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường. Không dùng cho lỗi phần mềm nhỏ không ảnh hưởng chức năng.
Từ tiếng Latin *defectus*, dạng quá khứ của *deficere* (thiếu hụt, không đủ), gồm *de-* (xuống, mất) + *facere* (làm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *defect* vào thế kỷ 14.
Trong tiếng Việt, 'khuyết điểm' thường dùng cho sản phẩm hoặc vật thể, trong khi 'nhược điểm' có thể dùng cho con người. 'Đào ngũ' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.