Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extremist

extremist

/ɪkˈstriːmɪst/
người cực đoan

The police arrested several extremists who were planning violent attacks.

Cảnh sát đã bắt giữ một số người cực đoan đang lên kế hoạch tấn công bạo lực.


trang trọng

người theo chủ nghĩa cực đoan, thường có quan điểm chính trị hay tôn giáo cực đoan

The government is cracking down on extremists who promote hate speech.

Chính phủ đang siết chặt với những kẻ cực đoan cổ xúy ngôn luận thù hận.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tôn giáo. Có thể mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

political extremistngười cực đoan chính trịreligious extremistngười cực đoan tôn giáofar-right extremistngười cực đoan cực hữufar-left extremistngười cực đoan cực tả

Từ đồng nghĩa

radicalfanaticzealothardliner

Từ trái nghĩa

moderatecentristpragmatist

Mẹo hay

Phân biệt 'extremist' và 'radical'

'Extremist' nhấn mạnh vào sự tột cùng, cực đoan trong quan điểm (có thể là bạo lực hoặc không). 'Radical' thường chỉ sự thay đổi triệt để nhưng không nhất thiết là bạo lực. Ví dụ: 'radical reform' (cải cách triệt để) không nhất thiết là cực đoan.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực. Không nên dùng để chỉ những người có quan điểm mạnh mẽ nhưng ôn hòa (dùng 'strong advocate' hoặc 'firm believer' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'extreme' (cực đoan) + hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa). 'Extreme' xuất phát từ tiếng Latin 'extremus' (xa nhất, tột cùng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'người cực đoan' thường dùng cho cả bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc xã hội. Tránh nhầm lẫn với 'người cực đoan bạo lực' (violent extremist) nếu ngữ cảnh không rõ ràng.

Phân tích từ

extreme
cực đoan, tột cùng
root
+
-ist
người theo chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.