Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expression

expression

/ɪkˈsprɛʃən/
biểu hiện

Her smile was an expression of pure joy.

Nụ cười của cô ấy là một biểu hiện của sự vui mừng thẳng thừng.


thông thường

Biểu hiện của cảm xúc, ý kiến hoặc ý tưởng thông qua ngôn ngữ, biểu cảm hoặc hành động.

He used a facial expression to show his disagreement.

Anh ta dùng biểu cảm trên khuôn mặt để thể hiện sự không đồng ý của mình.

Thường dùng để mô tả cách một người thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến.

trang trọng

Cách diễn đạt hoặc thể hiện một ý tưởng bằng ngôn ngữ hoặc nghệ thuật.

The artist's expression of love in his paintings was profound.

Cách nghệ sĩ thể hiện tình yêu trong tranh của mình rất sâu sắc.

Dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để mô tả cách diễn đạt một ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

facial expressionbiểu cảm trên khuôn mặtfree expressiontự do biểu đạtartistic expressionbiểu hiện nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

manifestationdisplaymanifestationdemonstration

Từ trái nghĩa

suppressionconcealment

Cụm từ liên quan

free expressioncụm từ
tự do biểu đạt
artistic expressioncụm từ
biểu hiện nghệ thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'expression' có thể dùng để mô tả cả cảm xúc lẫn cách diễn đạt một ý tưởng. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'expression' thường liên quan đến các từ như 'emotion', 'feeling', 'art', và 'communication'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expressio', có nghĩa là 'sự thể hiện' hoặc 'sự diễn đạt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách một người thể hiện cảm xúc, ý kiến hoặc ý tưởng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến văn học.

Phân tích từ

express
thể hiện, diễn đạt
root
+
-ion
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.