exhaust oneself

/ɪɡˈzɔːst wʌnˈsɛlf/◆động từ cụm
mệt mỏi

She exhausted herself trying to finish the project on time.

Cô ấy mệt mỏi vì cố gắng hoàn thành dự án kịp hạn.


thông thường

Làm cho bản thân mệt mỏi vì cố gắng quá sức hoặc làm quá nhiều việc.

After running a marathon, he completely exhausted himself.

Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn mệt mỏi.

Don't exhaust yourself with too many responsibilities.

Đừng làm cho bản thân mệt mỏi vì quá nhiều trách nhiệm.

Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

exhaust oneself physicallymệt mỏi về thể chấtexhaust oneself mentallymệt mỏi về tinh thần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

burn oneself outđộng từ cụm
mệt mỏi đến mức mất hứng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu 'exhaust oneself' thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do cố gắng quá sức, không dùng để mô tả mệt mỏi bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'exhaust'

'Exhaust oneself' là động từ phân tách, không dùng 'exhaust' một cách đơn lẻ để mô tả tình trạng mệt mỏi.

Nguồn gốc từ

Từ 'exhaust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaustus', nghĩa là 'hết sức, cạn kiệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do cố gắng quá sức hoặc làm quá nhiều việc.

Phân tích từ

exhaust
hết sức, cạn kiệt
root
+
oneself
bản thân
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt