exemption
miễn trừThe tax exemption applies to all non-profit organizations.
Miễn trừ thuế áp dụng cho tất cả các tổ chức phi lợi nhuận.
trang trọng
Sự miễn trừ, sự được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc luật pháp.
Students with disabilities may qualify for an exemption from certain course requirements.
Các học sinh khuyết tật có thể đủ điều kiện để được miễn trừ một số yêu cầu khóa học.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và tài chính.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'exemption' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, không nên sử dụng nó trong các tình huống thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'eximere' (nghĩa là 'loại trừ, miễn trừ').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ việc miễn trừ một nghĩa vụ hoặc luật pháp.
Từ Điển Anh Việt