enforcement

/ɪnˈfɔːrsmənt/
sự thi hành

The police are responsible for the enforcement of traffic laws.

Cảnh sát chịu trách nhiệm thi hành luật giao thông.


Luật
trang trọng

Sự thực thi hoặc áp dụng luật, quy định, hoặc quy tắc bằng cách sử dụng quyền lực hoặc biện pháp pháp lý.

The government is strengthening enforcement of environmental regulations.

Chính phủ đang tăng cường thi hành các quy định về môi trường.

Thường liên quan đến các cơ quan pháp lý hoặc chính quyền.

Cụm từ kết hợp

law enforcementcông tác thi hành pháp luậtenforcement agencycơ quan thi hành pháp luật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enforce the lawcụm từ
thi hành pháp luật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường liên quan đến các quy định pháp lý, không dùng cho việc thực thi trong đời sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enforcere' (tăng cường, áp dụng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-force
lực, sức mạnh
root
+
-ment
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt