Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. application

application

/ˌæplɪˈkeɪʃən/
ứng dụng

This application helps you manage your time efficiently.

Ứng dụng này giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả.


trang trọng

Sự nộp đơn xin việc, xin học, xin cấp phép hoặc xin tham gia một chương trình.

She submitted her application for the scholarship.

Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.

Thường dùng trong các thủ tục chính thức như xin việc, xin học bổng, xin cấp phép.

trang trọng

Sự áp dụng, việc sử dụng một phương pháp, công nghệ hoặc nguyên tắc vào một tình huống cụ thể.

The application of this theory in real life is quite complex.

Sự ứng dụng lý thuyết này trong cuộc sống thực tế khá phức tạp.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình máy tính hoặc ứng dụng di động được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

This mobile application allows users to track their fitness goals.

Ứng dụng di động này cho phép người dùng theo dõi mục tiêu thể dục thể thao của họ.

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'application' thường được gọi tắt là 'app'.

Cụm từ kết hợp

job applicationđơn xin việcapplication formphiếu đăng kýsoftware applicationứng dụng phần mềm

Từ đồng nghĩa

requestsubmissionuseprogram

Từ trái nghĩa

rejectiondisapplication

Cụm từ liên quan

apply forcụm từ
nộp đơn xin
apply tocụm từ
áp dụng cho

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'application' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ứng dụng' hoặc 'sự nộp đơn' tùy theo tình huống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'app'

Trong tiếng Anh, 'application' có thể được gọi tắt là 'app', đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'applicatio', có nghĩa là 'sự áp dụng' hoặc 'sự nộp đơn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'application' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ứng dụng' hoặc 'sự nộp đơn' tùy theo tình huống.

Phân tích từ

appli-
áp dụng
prefix
+
-cation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.