Looking up...
I sent an email to my boss this morning.
Tôi đã gửi một email cho chủ tịch của tôi sáng nay.
Một tin nhắn được gửi qua internet bằng cách sử dụng một địa chỉ email.
Please check your email for the attachment.
Xin vui lòng kiểm tra email của bạn để tìm tập tin đính kèm.
Từ này thường được viết tắt là 'e-mail' trong tiếng Anh, nhưng hiện nay 'email' là hình thức phổ biến hơn.
Đảm bảo bạn sử dụng 'email' thay vì 'e-mail' trong tiếng Anh hiện đại.
Từ ghép của 'electronic' (điện tử) và 'mail' (thư).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'email' được sử dụng phổ biến hơn 'e-mail'.